Tình hình chăn nuôi Việt Nam và thị trường chăn nuôi thế giới: Cập nhật tháng 8/2026 và triển vọng cuối năm 2026 – đầu năm 2027

1. Bối cảnh chung

 Hiện nay, các biến động phức tạp và khó đoán định của tình hình quốc tế tác động trực tiếp và đa chiều đến ngành chăn nuôi. Những xung đột địa chính trị (khu vực Trung Đông, Nga – Ucraina…) cùng sự xoay trục trong chính sách thuế quan của các cường quốc đã đặt ra thách thức lớn đối với hệ sinh thái đầu tư và giao thương nông sản toàn cầu, góp phần làm đứt gãy chuỗi cung ứng, đẩy giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi (ngô, đậu tương) và năng lượng tăng cao. Dịch bệnh xuyên biên giới và thời tiết khắc nghiệt làm giảm nguồn cung toàn cầu. Các tiêu chuẩn khắt khe về “tiêu dùng xanh”, an toàn thực phẩm và phúc lợi động vật đòi hỏi ngành chăn nuôi phải chuyển đổi bền vững. Ngoài ra, các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng gia tăng áp lực lên các thị trường nội địa có ngành chăn nuôi chưa phát triển.

Theo dự báo của FAO (2026) và OECD-FAO (2026), ngành chăn nuôi thế giới trong giai đoạn 2026–2035 sẽ tiếp tục tăng trưởng nhưng xu hướng phát triển có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm vật nuôi (Biểu đồ 1). Chăn nuôi gia cầm và sản xuất thịt gia cầm tiếp tục đóng vai trò là động lực chủ yếu của tăng trưởng sản lượng thịt toàn cầu nhờ lợi thế về hiệu quả chuyển hóa thức ăn, chu kỳ sản xuất ngắn và khả năng đáp ứng nhanh với nhu cầu thị trường.

Chăn nuôi lợn và sản xuất thịt lợn vẫn tăng nhưng chịu sự khác biệt đáng kể về tốc độ và quy mô giữa các khu vực khác nhau trên thế giới. Đối với, chăn nuôi gia súc nhai lại, nguồn cung thịt bò và thịt cừu trong ngắn hạn được dự báo tương đối hạn chế do đặc điểm chu kỳ sinh học dài, thời gian tái đàn kéo dài và tốc độ mở rộng sản xuất chậm hơn, qua đó góp phần duy trì mặt bằng giá của thịt gia súc nhai lại ở mức tương đối cao.

Tuy nhiên, sản lượng sữa (từ gia súc nhai lại như bò sữa, trâu sữa …) toàn cầu tiếp tục tăng trong giai đoạn trung và dài hạn, do những cải thiện về năng suất vật nuôi và sự gia tăng nhu cầu tại các thị trường mới nổi. Năng lực cạnh tranh và tính bền vững của ngành chăn nuôi ngày càng chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố, bao gồm dịch bệnh, chi phí thức ăn và các yếu tố đầu vào, chính sách thương mại, điều kiện tiếp cận thị trường, cũng như các yêu cầu ngày càng cao về an toàn sinh học, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, phúc lợi động vật và giảm phát thải khí nhà kính. Những yếu tố này đang thúc đẩy ngành chăn nuôi chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô sang mô hình phát triển dựa trên năng suất, hiệu quả, chất lượng, khả năng kiểm soát rủi ro và giá trị gia tăng.

Ở Việt Nam, ngành chăn nuôi đang có xu hướng tăng trưởng về quy mô đàn nhưng cũng có sự phân hóa rõ rệt về hiệu quả kinh tế giữa các ngành hàng và mô hình sản xuất (Biểu đồ 2 và 3). Chăn nuôi lợn và gia cầm nhìn chung duy trì đà tăng trưởng tốt, động lực chủ yếu đến từ sự phát triển của các mô hình chăn nuôi trang trại, sự đầu tư mạnh mẽ của doanh nghiệp, sự mở rộng của các chuỗi sản xuất liên kết trong chăn nuôi và các biện pháp an toàn sinh học ngày càng được tăng cường áp dụng. Tuy nhiên, thị trường đối với giá bán các sản phẩm thịt lợn hơi, thịt gà hơi và trứng gia cầm diễn biến phức tạp, có những giai đoạn giá bán thấp hơn giá thành sản xuất khiến nhiều hộ chăn nuôi và doanh nghiệp thua lỗ.

Với tình trạng chi phí thức ăn và các yếu tố đầu vào còn cao như hiện nay, các doanh nghiệp và trang trại có quy mô lớn, quản trị tốt, kiểm soát dịch bệnh, tối ưu chi phí và tham gia sâu vào chuỗi liên kết có lợi thế hơn so với sản xuất nhỏ lẻ.

Đối với chăn nuôi gia súc nhai lại, tổng đàn trâu bò Việt Nam tiếp tục có xu hướng giảm về số lượng do những thay đổi cơ cấu của ngành, như quá trình cơ giới hóa nông nghiệp, thu hẹp phương thức chăn nuôi tận dụng, chi phí thức ăn và đất đai gia tăng, đồng thời cho thấy xu hướng chuyển dịch từ chăn nuôi quy mô nhỏ sang các mô hình bò thịt, bò sữa trang trại có năng suất cao.

2. Tình hình ngành chăn nuôi Việt Nam tháng 8/2026

 Bảng 1: Một số chỉ tiêu tăng trưởng của ngành chăn nuôi Việt Nam

  TT            Chỉ tiêu      ĐVT   Kết quả      Tỷ lệ tăng     trưởng so với     cùng kỳ (%)
1 Đàn lợn Triệu con 31,9 +2,2
2 Đàn gia cầm Triệu con 610 +3,5
3 Đàn trâu Triệu con 1,83 -5,5
4 Đàn bò Triệu con 5,95 -2,1
5 Thịt lợn Triệu tấn 2,86 +4,8
6 Thịt gia cầm Triệu tấn 1,3 +5,6
7 Thịt trâu Nghìn tấn 67,6 +1,6
8 Thịt bò Nghìn tấn 267,8 +1,3
9 Trứng gia cầm Tỷ quả 10,8 +2,6
10 Sữa bò tươi Nghìn tấn 683,7 +6,1

(Nguồn: Cục Thống kê, 2026; Cục Chăn nuôi và Thú y, 2026)

a) Chăn nuôi lợn tiếp tục tăng trưởng nhưng đã xuất hiện những điểm nghẽn và rủi ro:

Chăn nuôi lợn ngành hàng có vai trò trung tâm trong cơ cấu sản xuất và tiêu dùng thịt ở Việt Nam. Tổng đàn lợn hiện nay tăng khoảng 2,2% so với cùng kỳ và chủ yếu đến từ khu vực chăn nuôi trang trại, doanh nghiệp và các mô hình có mức độ đầu tư cao về giống, thức ăn, chuồng trại và an toàn sinh học.

Giai đoạn gần đây, nhiều doanh nghiệp tiếp tục mở rộng đàn nái và hệ thống trang trại công nghiệp. Cả nước có khoảng 29 doanh nghiệp chăn nuôi lợn quy mô lớn với tổng đàn khoảng 9,58 triệu con, tương đương hơn 30% tổng đàn cả nước, cung cấp khoảng 44% tổng sản lượng lợn xuất chuồng trong năm 2025. Mặt khác, thịt lợn Việt Nam chủ yếu được tiêu thụ tại thị trường nội địa, xuất khẩu chính ngạch còn khá khiêm tốn do giá thành chăn nuôi còn cao và chưa đáp ứng được các yêu cầu nghiêm ngặt về vùng an toàn dịch bệnh, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật của các thị trường nhập khẩu.

Tình hình bệnh Dịch tả lợn châu Phi vẫn diễn biến phức tạp, áp lực về môi trường, áp lực về thị trường do các sản phẩm thịt đông lạnh nhập khẩu trong đó có thịt lợn ngày càng gia tăng gây áp lực cho chăn nuôi trong nước.

⇒ Do vậy, cần có các giải pháp phát triển ngành chăn nuôi lợn bền vững phù hợp với thực tiễn sản xuất và thị trường nhằm hạn chế nguy cơ dư thừa nguồn cung hoàn toàn khi sức tiêu dùng không tăng tương ứng.

b) Chăn nuôi gia cầm tăng trưởng về sản lượng nhưng chịu sức ép lớn từ thị trường:

Chăn nuôi gia cầm tăng trưởng chậm hơn, trung bình khoảng 3,5% so với cùng kỳ. Thị trường gia cầm Việt Nam trong nửa cuối năm 2026 đang có vấn đề dư cung rõ rệt.

Thị trường sản phẩm gia cầm trong nước không chỉ đối mặt với nguồn cung nội địa dồi dào mà còn chịu áp lực lớn từ các lô hàng thịt gia cầm đông lạnh (đùi, cánh gà) nhập khẩu với giá rất thấp (thường rẻ hơn 30–40% so với giá gà tươi xuất chuồng), điều này tạo áp lực cạnh tranh lớn về giá bán và gây thua lỗ cho nhiều trang trại chăn nuôi gà công nghiệp trong nước.

⇒ Do vậy, ngành gia cầm đang đứng trước yêu cầu cấp thiết về việc điều tiết quy mô đàn, siết chặt quản lý hạn ngạch/tiêu chuẩn kỹ thuật đối với thịt nhập khẩu, đồng thời đẩy mạnh chế biến sâu và xây dựng các vùng an toàn dịch bệnh để mở rộng cửa xuất khẩu chính ngạch sang các thị trường Halal, Nhật Bản và Đông Nam Á.

c) Chăn nuôi gia súc nhai lại (Trâu, bò và dê, cừu): Giá trị kinh tế tương đối cao nhưng tổng đàn gia súc có xu hướng giảm dần

 Khác với sự tăng trưởng của chăn nuôi lợn và gia cầm, chăn nuôi gia súc ăn cỏ lấy thịt của Việt Nam đang có chiều hướng giảm đàn, cụ thể: giảm 2,1% với đàn bò và 5,5% với đàn trâu so với cùng kỳ năm 2025. Điểm yếu cốt lõi của ngành chăn nuôi trâu, bò trong nước là thiếu không gian chăn thả và vùng nguyên liệu thức ăn thô xanh do quỹ đất nông nghiệp dành cho chăn nuôi gia súc ngày càng giảm bởi quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa.

Mặt khác, hơn 80% đàn trâu bò được nuôi trong nông hộ nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi, quản lý dịch bệnh kém dẫn đến năng suất và chất lượng sản phẩm không cao. Các giống trâu, bò nội địa và trâu, bò lai ở Việt Nam có năng suất và tỷ lệ thịt xẻ thấp hơn so với các giống gia súc chuyên thịt ở nước ngoài. Về phương thức chăn nuôi, chăn nuôi trâu bò cũng đang có xu hướng chuyển dịch mạnh từ phương thức ăn nuôi nhỏ lẻ, con giống năng suất thấp sang chăn nuôi trang trại với những giống trâu bò có năng suất cao.

Trong chăn nuôi gia súc nhai lại nói riêng và ngành chăn nuôi nói chung, chăn nuôi bò sữa có mức độ hiện đại hóa nổi bật nhất với các doanh nghiệp lớn (Vinamilk, TH True Milk, Moc Chau Milk) kiểm soát hoàn toàn chuỗi từ trang trại công nghiệp 4.0, nhà máy chế biến đến hệ thống phân phối lạnh. Sữa tươi nguyên liệu trong nước đáp ứng rất tốt xu hướng “tiêu dùng xanh” và ưu tiên sản phẩm dinh dưỡng tươi sạch. Mặc dù vẫn phải đối mặt với những thách thức không nhỏ từ sữa bột nhập khẩu (từ New Zealand, Úc, Châu Âu) với giá thành rất rẻ nhưng phân khúc sữa tươi 100% nội địa giữ vững niềm tin người tiêu dùng, khó bị thay thế hoàn toàn bởi các sản phẩm hoàn nguyên từ sữa bột.

Nguyên nhân chính của việc giảm quy mô đàn trâu, bò lấy thịt ở Việt Nam là do áp lực của sản phẩm cùng loại nhập khẩu, điển hình là thịt trâu nhập khẩu từ Ấn Độ và thịt bò nhập khẩu từ Australia, Hoa Kỳ, Brazil…

 ⇒ Do vậy, chăn nuôi gia súc nhai cần chuyển mạnh sang nâng cao năng suất, chất lượng con giống, hiệu quả sử dụng thức ăn, quản lý sức khỏe – sinh sản, an toàn sinh học, giảm phát thải và nâng cao giá trị sản phẩm thông qua giết mổ, chế biến và xây dựng chuỗi liên kết. Đồng thời, cần tăng cường các quy định phân biệt rõ ràng giữa “Sữa tươi” và “Sữa hoàn nguyên/Sữa dạng lỏng” trên bao bì giúp bảo vệ thương hiệu sữa tươi nguyên liệu trong nước, thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn đúng sản phẩm.

d) Tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, đây là yếu tố rủi ro lớn nhất với ngành chăn nuôi Việt Nam hiện nay

 Các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Cúm gia cầm, Lở mồm long móng, Viêm da nổi cục, Dại) luôn có nguy cơ bùng phát ở nhiều địa phương trong cả nước. Đặc biệt, bệnh Dịch tả lợn châu Phi (ASF) vẫn tiếp tục diễn biến phức tạp và gây thiệt hại nặng nề cho chăn nuôi lợn do có sự lưu hành chủng vi rút tái tổ hợp (genotype I/II) mà các loại vắc xin hiện hành chưa có khả năng bảo hộ. Ngoài ra còn xuất hiện nguy cơ các bệnh mới xâm nhiễm như bệnh Dịch tả gia súc nhỏ loài nhai lại (PPR), dịch bệnh LMLM SAT1 trên đàn vật nuôi.

Do vậy, công tác an toàn sinh học, giám sát dịch bệnh và truy xuất nguồn gốc trong chăn nuôi sẽ trở thành một bộ phận của năng lực cạnh tranh, không còn đơn thuần là nhiệm vụ thú y.

e) Giá thức ăn và chi phí đầu vào vẫn có xu hướng tăng do các biến động của thị trường, biến đổi khí hậu và xung đột địa chính trị trên thế giới.

 Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi phụ thuộc rất lớn vào thế giới khi phải nhập khẩu 65-70% nguyên liệu thô (ngô, đậu tương) và trên 90% thức ăn bổ sung. Đồng thời, 100% nguyên liệu kháng sinh sản xuất thuốc thú y cũng phải nhập khẩu. Ngoài ra, dù đã tự chủ được đàn giống thương phẩm, nhưng đàn giống hạt nhân (cụ kỵ, ông bà) của ngành chăn nuôi Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu (70-80% giống gia cầm, 50% giống lợn). Sự phụ thuộc đầu vào khiến giá thành chăn nuôi của Việt Nam luôn đối mặt với rủi ro biến động tỷ giá, biến đổi khí hậu, lạm phát và đứt gãy chuỗi cung ứng logistics do các xung đột địa chính trị trên thế giới ….

Do vậy, ngay cả khi giá lợn, gà hoặc trứng tăng, lợi nhuận người chăn nuôi vẫn có thể bị thu hẹp nếu giá thức ăn và nguyên liệu đầu vào tăng nhanh hơn giá sản phẩm.

3. Tình hình thị trường chăn nuôi trên thế giới

 Năm 2026, gia cầm tiếp tục là nhóm sản xuất thịt có triển vọng tăng trưởng mạnh nhất trên thị trường thế giới nhờ chu kỳ sản xuất ngắn, hiệu quả chuyển hóa thức ăn tương đối cao và khả năng đáp ứng nhanh với nhu cầu tiêu dùng. Brazil có nguồn cung xuất khẩu lớn và giữ vai trò chi phối quan trọng trong thương mại thịt gia cầm quốc tế. Mặc dù vậy, giá thịt gia cầm trên thị trường quốc tế vẫn phụ thuộc nhiều vào nhu cầu nhập khẩu và các biến động dịch bệnh, thương mại.

Rủi ro lớn nhất đối với ngành gia cầm toàn cầu là dịch bệnh Cúm gia cầm độc lực cao (HPAI). Do đó, xu hướng kiểm soát dịch bệnh đang chuyển dần theo hướng tích hợp an toàn sinh học, giám sát, phát hiện sớm, kiểm soát di chuyển, tiêu hủy có mục tiêu và tiêm phòng trong những điều kiện dịch tễ phù hợp, thay vì phụ thuộc vào một biện pháp đơn lẻ. Ngoài ra, các yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc thú y, kháng kháng sinh, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát dịch bệnh đang làm gia tăng chi phí tuân thủ và phân hóa khả năng tiếp cận thị trường giữa các nhà sản xuất và xuất khẩu (FAO, 2026; OECD & FAO, 2026; WOAH, 2026).

Thị trường thịt lợn thế giới năm 2026 tiếp tục tăng trưởng nhưng phân hóa mạnh giữa các khu vực. Sản lượng toàn cầu tăng với tốc độ tương đối chậm so với gia cầm. Tại Liên minh Châu Âu – EU, nguồn cung thịt lợn tương đối dồi dào trong khi nhu cầu nhập khẩu của một số thị trường châu Á còn yếu, tạo áp lực điều chỉnh giá và biên lợi nhuận của người sản xuất.

Trung Quốc tiếp tục là quốc gia đóng vai trò quyết định đối với thương mại thịt lợn toàn cầu, song nhu cầu nhập khẩu chịu tác động đồng thời của sản xuất trong nước, giá nội địa, tồn kho và chính sách thương mại. Hiện nay, Trung Quốc đang đối mặt với tình trạng dư thừa nguồn cung thịt lợn nghiêm trọng, khiến giá lợn hơi rớt sâu và xuất hiện nghịch lý “thịt lợn rẻ hơn rau” trên thị trường nội địa. Trong phạm vi toàn cầu, các yếu tố như chi phí thức ăn, dịch bệnh, thời tiết cực đoan, giá năng lượng tăng và các biến động thương mại tiếp tục là những yếu tố rủi ro quan trọng đối với hiệu quả của ngành chăn nuôi lợn (FAO, 2026; OECD & FAO, 2026; MOFCOM, 2026).

Thị trường gia súc nhai lại năm 2026 có xu hướng trái chiều giữa sản lượng và giá. Nguồn cung thịt bò quốc tế chịu tác động mạnh của quá trình tái đàn kéo dài và các biện pháp thương mại mới, đặc biệt là biện pháp tự vệ của Trung Quốc đối với thịt bò nhập khẩu. Trong năm 2026, hạn ngạch mà Trung Quốc áp dụng đối với các nhà cung cấp lớn như Australia và Brazil nhanh chóng được sử dụng, làm gia tăng chi phí tiếp cận thị trường và có khả năng tái định hướng dòng chảy thương mại thịt bò toàn cầu.

Đối với sữa, thị trường quốc tế bước vào giai đoạn điều chỉnh giá trong năm 2026, nguồn cung tại EU và Bắc Mỹ cải thiện trong khi nhu cầu nhập khẩu tại một số thị trường châu Á còn yếu. Giá bơ, sữa bột và phô mai có diễn biến khác nhau tùy theo cân đối cung – cầu từng sản phẩm. Triển vọng trung hạn với ngành sữa vẫn có xu hướng tích cực nhờ tăng năng suất và nhu cầu tiêu dùng ở các khu vực đang phát triển (FAO, 2026; OECD & FAO, 2026; MOFCOM, 2026; EUROPA, 2026).

  • Chỉ số giá thịt của FAO trong tháng 7/2026 ghi nhận mức trung bình 127,7 điểm, giảm 2,8% (tương đương 3,6 điểm) so với tháng 6. Mặc dù đánh dấu đợt suy giảm theo tháng đầu tiên trong năm 2026, chỉ số này vẫn duy trì mức tăng 0,8% (cao hơn 1,1 điểm) so với cùng kỳ năm 2025. Xu hướng sụt giảm diễn ra trên diện rộng ở hầu hết các chủng loại thịt gia cầm, thịt lợn và thịt bò. Diễn biến cụ thể theo từng phân khúc sản phẩm như sau:
  • Thịt gia cầm: Báo giá quốc tế sụt giảm, xuất phát từ nguồn cung xuất khẩu dồi dào tại Brazil. Bên cạnh đó, các quy định nghiêm ngặt về kiểm soát kháng khuẩn của Liên minh Châu Âu (EU) tạo ra rào cản kỹ thuật, làm dấy lên rủi ro các dòng sản phẩm giá trị cao bị chuyển hướng sang các thị trường thay thế, từ đó gia tăng áp lực cạnh tranh và kéo mặt bằng giá xuống thấp.
  • Thịt lợn: Giá giao dịch toàn cầu giảm do nguồn cung thặng dư tại EU trong bối cảnh cầu tiêu dùng thế giới yếu. Dù vậy, điều kiện thời tiết nắng nóng kéo dài trong mùa hè đã làm chậm tốc độ tăng trưởng của đàn lợn, góp phần kìm hãm phần nào đà suy giảm của giá bán
  • Thịt bò: Báo giá đồng loạt đi xuống dưới tác động của sức mua suy yếu tại khu vực Châu Á. Tại Úc và Brazil, tiến độ xuất khẩu sang thị trường trọng điểm Trung Quốc và Hàn Quốc bị chững lại do các quốc gia này đã tiệm cận hoặc lấp đầy hạn ngạch nhập khẩu hàng năm, buộc các lô hàng tiếp theo phải chịu mức thuế tự vệ cao hơn.
  • Chỉ số giá sữa của FAO trong tháng 7/2026 đạt trung bình 116,2 điểm, điều chỉnh giảm 0,7% (tương đương 0,8 điểm) so với tháng 6 và giảm mạnh 24,8% (thấp hơn 38,4 điểm) so với cùng kỳ năm 2025. Xu hướng này ghi nhận đà suy giảm liên tục kể từ tháng 4/2026, nguyên nhân chủ yếu do sự sụt giảm báo giá ở các mặt hàng bơ và sữa bột, vượt qua mức phục hồi nhẹ của phân khúc phô mai. Sự biến động theo từng nhóm chủng loại sản phẩm cụ thể như sau:
  • Sữa bột tách kem (SMP): Giá giao dịch giảm 3,3% so với tháng 6 dưới tác động kép từ nguồn cung xuất khẩu dồi dào tại Liên minh Châu Âu (EU) và Châu Đại Dương, cùng với tâm lý thu mua thận trọng của thị trường sau các đợt tăng giá trước đó. Dù vậy, SMP hiện là mặt hàng duy nhất trong ngành sữa duy trì được mức giá cao hơn so với tháng 7/2025.
  • Sữa bột nguyên kem (WMP): Báo giá giảm 3,1% do nhu cầu nhập khẩu suy yếu từ các thị trường lớn, đặc biệt là Trung Quốc, lấn áp lượng đơn hàng thu mua ổn định từ khu vực Đông Nam Á và Trung Đông. Áp lực cạnh tranh xuất khẩu gia tăng tiếp tục tạo đà suy giảm lên giá niêm yết.
  • Bơ: Chỉ số giá giảm 2,4% nhờ nguồn cung chất béo sữa được cải thiện và năng lực xuất khẩu mở rộng, góp phần hạ nhiệt căng thẳng thị trường, đặc biệt tại khu vực Châu Âu.
  • Phô mai: Đi ngược đà giảm chung, chỉ số giá phô mai phục hồi 1,7%, đánh dấu đợt tăng trưởng theo tháng đầu tiên kể từ tháng 7/2025. Sự sụt giảm nguồn cung sữa theo mùa tại EU đã đẩy giá phô mai khu vực này tăng cao, bù đắp hoàn toàn cho xu hướng giảm giá kéo dài tại Châu Đại Dương — nơi thị trường tiếp tục chịu áp lực dư cung và cạnh tranh gay gắt từ Mỹ.

 

  • Chỉ số giá ngũ cốc của FAO trong tháng 7/2026 đạt trung bình 113,8 điểm, tăng 3,4% (tương đương 3,8 điểm) so với tháng 6 và tăng 6,9% (cao hơn 7,3 điểm) so với cùng kỳ năm 2025. Biến động chi tiết theo từng chủng loại mặt hàng như sau:
  • Lúa mì: Báo giá toàn cầu tăng 5,8% so với tháng 6 và cao hơn 9,9% so với cùng kỳ năm trước. Động lực tăng giá xuất phát từ lo ngại gia tăng về nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng Biển Đen, thiệt hại cơ sở hạ tầng xuất khẩu và tác động tiêu cực của các đợt nắng nóng kéo dài đến năng suất tại các quốc gia sản xuất trọng điểm.
  • Ngô và Cao lương: Giá ngô thế giới tăng 3,6% so với tháng trước do thời tiết khô nóng tại Vành đai Ngô Hoa Kỳ và hiệu ứng lan tỏa từ thị trường năng lượng tăng nóng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị. Thị trường cao lương quốc tế ghi nhận đà tăng nhẹ theo xu hướng của thị trường ngô Mỹ.
  • Lúa mạch: Đi ngược xu hướng chung, giá lúa mạch giảm 1,9% nhờ triển vọng nguồn cung tích cực tại Úc và khu vực Biển Đen, bù đắp hoàn toàn cho hiện tượng sụt giảm năng suất do nhiệt độ cao tại Liên minh Châu Âu (EU).
  • Gạo: Chỉ số giá gạo toàn bộ giữ mức ổn định. Mức tăng nhẹ ở nhóm gạo Indica đã được cân bằng bởi xu hướng giảm giá do sức mua suy yếu ở tất cả các phân khúc gạo giao dịch chính khác.
  • Chỉ số giá dầu thực vật của FAO đạt trung bình 195,7 điểm trong tháng 7/2026, tăng 2,0% (tương đương 3,7 điểm) so với tháng 6, xác lập mức cao nhất kể từ tháng 6/2022. Đà tăng trưởng liên tục được củng cố bởi mặt hàng dầu cọ và dầu đậu nành, áp đảo xu hướng giảm giá của dầu hướng dương và dầu cải. Biến động theo từng nhóm sản phẩm cụ thể như sau:
  • Dầu cọ: Báo giá quốc tế tăng tháng thứ hai liên tiếp nhờ lực cầu nội địa mạnh mẽ từ ngành sản xuất nhiên liệu sinh học (biodiesel) tại Indonesia và sự đi lên của giá dầu thô toàn cầu, vượt qua áp lực gia tăng nguồn cung theo mùa tại Đông Nam Á.
  • Dầu đậu nành: Giá giao dịch tiếp tục đà tăng, được hỗ trợ bởi nhu cầu nguyên liệu đầu vào duy trì ở mức cao tại Hoa Kỳ cùng sức mua nhập khẩu toàn cầu cải thiện.
  • Dầu hướng dương và dầu cải: Báo giá đồng loạt điều chỉnh giảm do kỳ vọng nguồn cung dồi dào trong niên vụ 2026/2027. Tuy nhiên, biên độ giảm bị thu hẹp do những lo ngại mới về rủi ro địa chính trị tác động đến luồng xuất khẩu qua khu vực Biển Đen.

⇒ Giá ngũ cốc và giá dầu thực vật tăng ảnh hưởng trực tiếp tới thị trường thức ăn chăn nuôi trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam – là nước nhập khẩu hầu hết các nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi.

 6. Xu hướng phát triển của ngành chăn nuôi Việt Nam cuối năm 2026 và đầu năm 2027 

  • Thứ nhất, chăn nuôi lợn tiếp tục phát triển nhanh theo mô hình các chuỗi liên kết khép kín, gắn đến sản phẩm cuối cùng. Nguồn cung hiện chưa dư thừa nghiêm trọng, nhưng quá trình tái đàn và mở rộng đàn nái sẽ tạo thêm nguồn cung từ cuối năm 2026 sang năm 2027.
  • Thứ hai, chăn nuôi gia cầm sẽ tiếp tục tăng sản lượng nhưng biên lợi nhuận chịu sức ép. Đây sẽ là ngành có tăng trưởng sản lượng tốt nhưng cạnh tranh gay gắt nhất. Doanh nghiệp có chuỗi Feed–Farm–Food, giết mổ và chế biến sẽ có lợi thế.
  • Thứ ba, chăn nuôi trâu bò tiếp tục có xu hướng giảm về số lượng nhưng xu hướng phát triển chuyển dịch dần sang chăn nuôi quy mô trang trại với các giống trâu bò có năng suất cao và chất lượng thịt tốt.
  • Thứ tư, ngành sữa tiếp tục chuyển dịch mạnh mẽ sang chăn nuôi trang trại quy mô công nghiệp, tăng năng suất từ công nghệ giống, dinh dưỡng, chuyển đối số và ứng dụng công nghệ cao, phát triển chuỗi giá trị, chăn nuôi tuần hoàn, phát thải thấp và bảo vệ môi trường.
  • Thứ năm, thị trường chăn nuôi sẽ chuyển từ “sản xuất nhiều” sang “sản xuất đúng”. Ngành chăn nuôi có xu hướng chuyển từ tư duy tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô và sản lượng sang mô hình tăng trưởng dựa trên nhu cầu thị trường, chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng; nói cách khác, từ “sản xuất nhiều” sang “sản xuất đúng nhu cầu, đúng tiêu chuẩn, đúng thời điểm và với chi phí cạnh tranh”.

⇒ Tóm lại, ngành chăn nuôi Việt Nam hiện nay vẫn có tiềm năng phát triển, nhờ thị trường nội địa hơn 100 triệu dân, kinh tế tăng trưởng nhanh và khách du lịch lớn, cùng với việc cơ cấu lại ngành chăn nuôi theo các chuỗi liên kết sản xuất – chế biến ngày càng hoàn thiện và cơ hội mở rộng thị trường qua 17 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA). Tuy nhiên, để hiện thực hóa các lợi thế này, toàn ngành chăn nuôi cần tập trung tăng cường kiểm soát dịch bệnh, nâng cao an toàn sinh học trong chăn nuôi nhằm hạn chế tối đa các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như ASF, Cúm gia cầm, Lở mồm long móng …

Đồng thời, cần tối ưu hóa giá thành sản xuất từ chi phí thức ăn, con giống đến năng lượng và logistics để gia tăng sức cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu. Ngoài ra, ngành chăn nuôi cần tiếp tục chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình khép kín gồm giống chất lượng cao, giết mổ tập trung, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu xuất khẩu.

Trong giai đoạn cuối năm 2026 – đầu năm 2027, doanh nghiệp và người chăn nuôi lợn và gia cầm cần tránh tình trạng tăng đàn tự phát nhằm hạn chế những rủi ro về thị trường và dịch bệnh diễn biến phức tạp. Cần chuyển trọng tâm từ kích thích tăng đàn sang điều tiết cung cầu, nâng năng suất, giảm giá thành và nâng chất lượng sản phẩm – đây chính là nền tảng cốt lõi giúp ngành chăn nuôi gia tăng sức bền nội địa và từng bước tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị thực phẩm toàn cầu.

Nguyễn Xuân Dương và TS. Hà Minh Tuân (Hội Chăn nuôi Việt Nam)

Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam

(https://nhachannuoi.vn/tinh-hinh-chan-nuoi-viet-nam-va-thi-truong-chan-nuoi-the-gioi-cap-nhat-thang-8-2026-va-trien-vong-cuoi-nam-2026-dau-nam-2027/, ngày 01/9/2009)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *