Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp protein động vật cho con người, nhưng đang đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến hiệu quả sử dụng tài nguyên, chi phí sản xuất và tác động xấu đến môi trường. Bài tổng quan này nhằm phân tích các chiến lược dinh dưỡng có thể góp phần cải thiện tính bền vững của hệ thống chăn nuôi lợn. Phương pháp nghiên cứu dựa trên việc tổng hợp và phân tích các tài liệu khoa học liên quan đến dinh dưỡng lợn, hiệu quả sử dụng thức ăn và các giải pháp giảm phát thải trong chăn nuôi.
Kết quả cho thấy việc tối ưu hóa công thức khẩu phần ăn, đặc biệt là giảm protein thô kết hợp với bổ sung axit amin có thể cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ và giảm đáng kể lượng khí thải amoniac từ phân. Việc sử dụng enzyme ngoại sinh như phytase, protease và carbohydrase giúp tăng khả năng tiêu hóa chất dinh dưỡng và giảm bài tiết phốt pho và nitơ ra môi trường.

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp protein động vật cho con người
Bên cạnh đó, điều chỉnh nguồn carbohydrate và bổ sung các phụ gia sinh học như axit hữu cơ, probiotic hoặc vi khuẩn axit lactic có thể cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột, góp phần giảm phát thải mùi hôi và nâng cao sức khỏe vật nuôi. Ngoài ra, việc sử dụng các nguồn nguyên liệu thay thế như protein từ côn trùng, vi tảo, protein đơn bào hoặc phụ phẩm nông nghiệp cho thấy tiềm năng giảm áp lực lên tài nguyên đất và giảm dấu chân môi trường của thức ăn chăn nuôi. Các chiến lược bảo quản ngũ cốc hiệu quả, bao gồm kiểm soát độ ẩm, hạn chế nấm mốc và áp dụng các giải pháp bảo quản bằng axit hữu cơ hoặc công nghệ sinh học, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn thức ăn chăn nuôi. Tổng thể, việc áp dụng các chiến lược dinh dưỡng phù hợp có thể góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí thức ăn và giảm tác động môi trường của chăn nuôi lợn theo hướng bền vững.
1. GIỚI THIỆU
Nhu cầu lương thực toàn cầu ngày càng tăng do tăng trưởng dân số, tuổi thọ cao hơn và mức sống được cải thiện, đặt ra những thách thức đáng kể cho nền nông nghiệp bền vững. Đến năm 2050, nhu cầu lương thực dự kiến sẽ tăng tới 50% (Falcon và ctv, 2022), gây áp lực lên các hệ thống nông nghiệp trong việc nâng cao năng suất đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường (Vastolo và ctv, 2024). Áp lực này càng gia tăng do biến đổi khí hậu, đô thị hóa và chuyển đổi sử dụng đất, làm hạn chế nguồn tài nguyên thiên nhiên (Praveen và ctv 2019). Chăn nuôi thịt lợn đóng vai trò trung tâm trong an ninh thực phẩm toàn cầu, chiếm 33% tổng lượng tiêu thụ thịt. Thịt lợn là thực phẩm chủ yếu, đặc biệt ở các nước đang phát triển, cung cấp protein chất lượng cao và các vi chất dinh dưỡng thiết yếu (FAO, 2024).
Tuy nhiên, chăn nuôi lợn hiện đại đang đối mặt với những thách thức ngày càng tăng về kinh tế, môi trường và sức khỏe: chi phí thức ăn và năng lượng cao, hạn chế về tài nguyên và khí thải (Duft, 2025). Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến kháng kháng sinh và an toàn TA đang ngày càng được quan tâm, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải xây dựng và áp dụng các chiến lược sản xuất có trách nhiệm và bền vững (Bartlett và ctv, 2023).
Chăn nuôi lợn bền vững đòi hỏi phải cân bằng giữa các mục tiêu môi trường với khả năng kinh tế, hiệu suất chăn nuôi và kỳ vọng của người tiêu dùng (Pexas và ctv, 2023). Thức ăn chăn nuôi chiếm chi phí và môi trường lớn nhất trong chăn nuôi lợn, khiến việc lựa chọn và công thức nguyên liệu trở nên rất quan trọng (Gislason và ctv, 2023). Ngoài việc ảnh hưởng đến sức khỏe, phúc lợi và năng suất của động vật, thành phần thức ăn còn ảnh hưởng đến lợi nhuận của trang trại và tác động môi trường, đặc biệt là liên quan đến phát thải khí nhà kính (GHG), sử dụng đất, nhu cầu năng lượng hóa thạch và chất lượng nước (de Quelen và ctv, 2021).
Trong khẩu phần ăn của lợn, ngũ cốc là nguồn năng lượng chính, trong khi bột đậu đành (SBM) vẫn là nguồn protein chính. Tuy nhiên, những hạn chế về dinh dưỡng, nguồn cung không ổn định và thách thức trong bảo quản đã cản trở việc áp dụng chúng rộng rãi (Lestingi, 2024). Với hơn một phần ba sản lượng lương thực toàn cầu bị mất sau thu hoạch (Wang và ctv, 2023), việc cải thiện các kỹ thuật bảo quản ngũ cốc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thức ăn chăn nuôi và giảm thiểu lãng phí. Sấy khô công nghiệp là phương pháp thông thường nhất được sử dụng nhưng nó gây ra chi phí về tài chính và môi trường cao do phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch (Ibrahim và ctv, 2024).
Mặc dù được sử dụng rộng rãi nhưng tác động môi trường của việc sấy khô ngũ cốc thường bị bỏ qua và các giải pháp thay thế hiệu quả hơn vẫn chưa được khám phá đầy đủ. Bảo quản bằng axit hữu cơ đã nổi lên như một giải pháp thay thế để tiết kiệm chi phí và năng lượng hiệu quả giúp duy trì chất lượng ngũ cốc đồng thời giảm sự phụ thuộc vào quá trình sấy khô tốn nhiều năng lượng (Konieczka và ctv, 2021).
Các chiến lược dinh dưỡng khác như giảm mức protein thô (CP), điều chỉnh nguồn carbohydrate và sử dụng chất bổ sung enzyme, cũng đã cho thấy tiềm năng làm giảm lượng khí thải liên quan đến phân và các hợp chất gây mùi thông qua cải thiện khả năng tiêu hóa chất dinh dưỡng và cân bằng vi sinh vật (Hossain và ctv, 2024). Các biện pháp can thiệp dinh dưỡng dựa trên khoa học có thể giúp các nhà sản xuất đáp ứng các yêu cầu quy định trong khi vẫn duy trì tính khả thi về kinh tế.
Bài tổng quan này nhằm phân tích các chiến lược dinh dưỡng khác nhau có thể áp dụng trong chăn nuôi lợn, bao gồm: tối ưu hóa sử dụng protein và axit amin, sử dụng các nguồn nguyên liệu thực ăn thay thế, cải thiện phương pháp bảo quản và xử lý thức ăn. Những chiến lược này được xem xét trong bối cảnh cải thiện hiệu quả sản xuất, giảm chi phí thức ăn và giảm tác động môi trường của hệ thống chăn nuôi lợn.
2. PHƯƠNG PHÁP TỔNG QUAN
Bài báo này được thực hiện theo phương pháp tổng quan tài liệu nhằm tổng hợp và phân tích các nghiên cứu khoa học liên quan đến chiến lược dinh dưỡng trong chăn nuôi lợn theo hướng bền vững. Các tài liệu được thu thập từ các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín như Web of Science, Scopus, ScienceDirect và Google Scholar. Việc tìm kiếm tài liệu được thực hiện thông qua các từ khóa chính bao gồm: sustainable pig production, pig nutrition, dietary protein reduction, feed additives, nutrient excretion và grain preservation.
3. NỘI DUNG
3.1. Công thức thức ăn và nguồn nguyên liệu
Thành phần khẩu phần ăn của lợn chủ yếu được xác định bởi sự sẵn có của nguyên liệu, giá trị dinh dưỡng và tính khả thi về kinh tế, tùy thuộc vào khu vực và hệ thống sản xuất (Lindberg, 2023). Các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi hiện đại sử dụng các thuật toán tối ưu hóa để xây dựng công thức khẩu phần ăn có chi phí thấp nhất đồng thời vẫn đảm bảo cân bằng dinh dưỡng cho sự tăng trưởng tối ưu và hiệu quả chuyển đổi thức ăn (Lautrou và ctv, 2022).
Tuy nhiên, biến động gần đây về giá nguyên liệu thô, khó lường về địa chính trị và việc giám sát ngày càng chặt chẽ về tác động môi trường của thức ăn chăn nuôi nhập khẩu đã làm gia tăng sự quan tâm đến các nguồn thức ăn thay thế (Lestingi, 2024). Ngũ cốc đóng vai trò là nguồn năng lượng chính trong khẩu phần ăn của lợn. Ngô được sử dụng rộng rãi do hàm lượng tinh bột cao và khả năng tiêu hóa tốt. Tuy nhiên, việc sản xuất ngô tốn nhiều tài nguyên, đòi hỏi lượng nước tưới tiêu, phân bón và diện tích đất đáng kể, góp phần gây ra phát thải khí nhà kính, phú dưỡng và suy thoái đất (Igiebor và ctv, 2024). Thêm vào đó, phốt pho trong ngũ cốc phần lớn liên kết với phytate, chất này khó tiêu hóa ở lợn, làm tăng lượng phốt pho bài tiết và gây rủi ro môi trường. Vì vậy, khẩu phần ăn thường được bổ sung các enzyme ngoại sinh, giúp cải thiện khả năng tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thụ khoáng chất và giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên không thể tái tạo.
Bột đậu đành vẫn là nguồn protein chủ yếu trong khẩu phần ăn của lợn do khả năng tiêu hóa cao, cấu hình axit amin cân bằng và nguồn cung ổn định (Nahashon và ctv, 2013). Do thức ăn chăn nuôi chiếm tỷ trọng lượng khí thải nhà kính lớn nhất trong chăn nuôi lợn, dấu ấn về môi trường của bột đậu nành đã trở thành mục tiêu chính để giảm thiểu (Lestingi, 2024). Sự quan tâm đang tăng lên trong việc lựa chọn các protein thay thế bền vững, cung cấp giá trị dinh dưỡng tương đương với tác động môi trường thấp hơn. Đáp lại, nhiều nguồn thức ăn mới như phế phụ phẩm thực phẩm, bột côn trùng, protein đơn bào, vi tảo và chất nền lên men đã được đánh giá (Parrini, 2023).
Mặc dù những lựa chọn này cho thấy tiềm năng cải thiện hiệu quả sử dụng đất và hỗ trợ các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, nhưng các rào cản liên quan đến chi phí, an toàn thức ăn, phê duyệt theo quy định và sự chấp nhận của người tiêu dùng đã hạn chế việc áp dụng rộng rãi chúng (Traynor và ctv, 2024). Ngược lại, có sự quan tâm mới đối với các loại cây trồng giàu protein thích nghi theo vùng và khả thi về mặt nông học.
Công thức thức ăn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa khả năng giữ lại chất dinh dưỡng và giảm thiểu gánh nặng môi trường trong quản lý phân chuồng. Thành phần của khẩu phần ăn ảnh hưởng đến đặc điểm của phân chuồng, quá trình bài tiết chất dinh dưỡng, sự bay hơi amoniac và khí thải có mùi (Trabue và ctv, 2021). Việc điều chỉnh chiến lược hàm lượng protein trong khẩu phần ăn, nguồn carbohydrate và bổ sung các chất phụ gia thức ăn có thể cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng, từ đó giảm lượng chất thải và giảm thiểu tác động đến môi trường.
3.2. Biện pháp can thiệp dinh dưỡng
Mối ngại chính trong chăn nuôi lợn thâm canh là sử dụng chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn không chuẩn xác như thừa CP, dẫn đến thải ra quá nhiều chất dinh dưỡng trong phân. Điều này góp phần làm tăng lượng khí amoniac và các hợp chất gây mùi, cũng như gây phú dưỡng cho các nguồn nước (Vonderohe và ctv, 2022). Để giảm thiểu những thách thức này, các chiến lược cho ăn chính xác về mặt dinh dưỡng đã được phát triển để tối ưu hóa quần thể vi sinh vật đường ruột, tăng cường hấp thụ chất dinh dưỡng đồng thời giảm thiểu lượng chất thải. Các phương pháp như tối ưu hóa mức protein thô trong khẩu phần, thay đổi nguồn carbohydrate và tích hợp các chất phụ gia thức ăn cung cấp các giải pháp thiết thực để giảm phát thải và cải thiện tính bền vững trong sản xuất lợn (O’Shea và ctv, 2010). Những chiến lược này không chỉ làm giảm thất thoát chất dinh dưỡng mà còn tăng cường hiệu quả sử dụng thức ăn và hỗ trợ sức khỏe động vật, thúc đẩy sự cân bằng giữa phúc lợi động vật, có trách nhiệm môi trường và tính khả thi về kinh tế.
Phân lợn là một loại phân bón hữu cơ cho trồng trọt nhưng phải được quản lý để giảm thiểu phát thải khí nhà kính và sự rửa trôi chất dinh dưỡng (McCutcheon và Quinn, 2020). Một mối quan ngại đáng kể là hiệu quả giữ lại chất dinh dưỡng thấp ở phân lợn. Nghiên cứu của Pomar và ctv (2021) chỉ ra rằng chỉ có 33% nitơ và 37% phốt pho được giữ lại, phần còn lại góp phần gây ô nhiễm môi trường. Nitơ và phốt pho dư thừa đặc biệt gây vấn đề ô nhiễm, vì sự bay hơi của nitơ dẫn đến phát thải amoniac, trong khi cả hai chất dinh dưỡng này đều dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa các nguồn nước. Những mối quan ngại về môi trường này đòi hỏi phải có các chiến lược dinh dưỡng nhằm tăng cường cả khả năng giữ lại nitơ và sử dụng phốt pho, giảm lượng bài tiết ra môi trường.
Chiến lược giảm mức protein thô trong khẩu phần và bổ sung axit amin tổng hợp để cải thiện hiệu quả sử dụng nitơ, đã có hiệu quả trong việc giảm bài tiết nitơ mà không ảnh hưởng đến hiệu suất của vật nuôi, mặc dù nó có thể làm tăng chi phí thức ăn do yêu cầu bổ sung axit amin (Pomar và ctv, 2021). Các nghiên cứu cho thấy cứ mỗi 1% giảm protein thô trong khẩu phần ăn, lượng khí thải amoniac có thể giảm từ 8-12%, khiến việc giảm protein thô trở thành một chiến lược hiệu quả để giảm thiểu tác động môi trường (Le Dinh và ctv, 2022).
Tuy nhiên, cần phải thận trọng khi xây dựng khẩu phần ăn ít protein thô, đặc biệt là đối với lợn con, để tránh thiếu hụt axit amin và đảm bảo sự tăng trưởng không bị ảnh hưởng. Mặc dù việc giảm bài tiết nitơ làm giảm lượng khí thải amoniac, nhưng tác động của nó đối với các hợp chất gây mùi không nhất quán. Nghiên cứu của Rattigan và ctv (2020) cho thấy các axit amin chứa lưu huỳnh góp phần tạo ra mùi khó chịu, làm tăng độ pH của phân và thúc đẩy sự bay hơi của amoniac. Mặc dù việc giảm protein thô rõ ràng làm thay đổi thành phần phân, nhưng tác động của nó đến quá trình lên men đường tiêu hóa và sản sinh mùi hôi vẫn là một lĩnh vực cần nghiên cứu thêm.
Thành phần carbohydrate trong khẩu phần ăn cũng ảnh hưởng đến quần thể vi sinh vật đường ruột, có thể ảnh hưởng đến lượng khí thải gây mùi. Việc thay thế lúa mì bằng lúa mạch có thể làm giảm các chất chuyển hóa phân giải protein và mùi hôi của phân do sự hiện diện của β-glucan. Tương tự, chế độ ăn dựa trên yến mạch thúc đẩy vi khuẩn đường ruột có lợi như Lactobacillus và Bifidobacterium, làm thay đổi cấu hình axit béo dễ bay hơi và giảm lượng khí thải mùi phân (O’Shea và ctv, 2010). Việc kết hợp carbohydrate có thể lên men là một chiến lược hiệu quả để điều chỉnh hệ vi sinh vật và giảm lượng khí thải phân. Điều này làm giảm độ pH của phân, do đó làm giảm sự bay hơi amoniac và sau đó làm giảm ô nhiễm không khí. Tuy nhiên, tác dụng của quá trình lên men khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc carbohydrate. Chất xơ lên men nhanh thúc đẩy sản xuất axit béo dễ bay hơi và hoạt động của vi sinh vật, trong khi chất xơ ít lên men hơn chủ yếu làm tăng khối lượng phân (Wilfart và ctv, 2007).
Việc sử dụng các chất phụ gia thức ăn như enzyme, axit hữu cơ và men vi sinh cũng có thể làm giảm sự bài tiết chất dinh dưỡng và khí thải liên quan đến phân. Bổ sung enzyme cải thiện khả năng tiêu hóa và hiệu quả chất dinh dưỡng, giảm nhu cầu về mức protein và phốt pho cao hơn trong thức ăn. Phytase làm tăng khả năng sinh học của phốt pho, làm giảm nhu cầu và bài tiết phốt pho vô cơ. Enzyme protease và carbohydrase cũng tăng cường hiệu quả tiêu hóa protein, làm giảm bài tiết nitơ và sự bay hơi amoniac (Torres-Pitarch và ctv, 2019). Axit hữu cơ cũng ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa chất dinh dưỡng và quá trình lên men bằng cách tăng cường hoạt động của enzyme, cải thiện khả năng tiêu hóa protein và thúc đẩy quần thể vi sinh vật có lợi.
Giải pháp thay thế khác là đưa axit lactic vào chế độ ăn thông qua việc bổ sung L. plantarum đã được cải thiện thành phần hệ vi sinh vật đường ruột gà, giảm các hợp chất gây mùi có nguồn gốc từ protein và lượng khí thải phân. Điều này phù hợp với những hiểu biết rộng hơn rằng quá trình lên men đường phân hủy thay thế quá trình lên men protein, làm giảm sản xuất khí độc hại đồng thời cải thiện sức khỏe đường ruột (Gilbert và ctv, 2028).
3.3. Bảo quản ngũ cốc của thức ăn chăn nuôi
Trên thực tế, hơn 30% lượng thực phẩm sản xuất trên thế giới bị thất thoát sau thu hoạch do sự thiếu hiệu quả trong việc lưu trữ và bảo quản. Quản lý sau thu hoạch kém không chỉ làm ảnh hưởng đến nguồn cung cấp thức ăn mà còn đến cả chất lượng và nguy cơ gây ô nhiễm (Los và ctv, 2018). Do đó, các chiến lược bảo quản hiệu quả là rất cần thiết để tối đa hóa sản lượng, giảm thiểu lãng phí và giảm thiểu đầu vào tài nguyên.
Bảo quản chất lượng ngũ cốc cũng rất quan trọng để duy trì hiệu quả thức ăn, tính toàn vẹn dinh dưỡng và an toàn thức ăn trong dinh dưỡng cho lợn. Bảo quản hiệu quả bảo vệ các thuộc tính vật lý, thành phần và vệ sinh của ngũ cốc, tất cả đều ảnh hưởng đến sự đóng góp dinh dưỡng của chúng vào khẩu phần ăn của lợn (Ziegler và ctv, 2021). Các đặc tính vật lý như kích thước hạt, độ cứng và độ ẩm ảnh hưởng đến hiệu quả xay xát, độ ổn định khi bảo quản và khả năng tiêu hóa; Các yếu tố thành phần bao gồm năng lượng, protein, chất xơ và hàm lượng khoáng chất quyết định khả năng hấp thu chất dinh dưỡng; trong khi điều kiện vệ sinh, đặc biệt là ô nhiễm nấm, rất quan trọng đối với an toàn thức ăn chăn nuôi (Ziegler và ctv, 2021).
Kiểm soát độ ẩm đóng vai trò quan trọng trong bảo quản, vì độ ẩm cao thúc đẩy sự phát triển của nấm, hư hỏng và suy thoái chất dinh dưỡng. Ngũ cốc, các loại đậu và hạt có dầu phải được bảo quản ở độ ẩm dưới 14%, 15% và 9% (Jimoh và ctv, 2023). Tuy nhiên, ngũ cốc thường được thu hoạch ở độ ẩm cao hơn, đòi hỏi phải sấy khô công nghiệp để ngăn ngừa hư hỏng. Ô nhiễm nấm vẫn là một thách thức đáng kể, đặc biệt là trong điều kiện ẩm ướt. Nấm ngoài đồng, chẳng hạn như Fusarium spp., lây nhiễm cây trồng trước khi thu hoạch, trong khi nấm trong kho, bao gồm Aspergillus và Penicillium spp., phát triển mạnh trong ngũ cốc khi bảo quản không đúng cách. Những loại nấm này không chỉ làm giảm chất lượng ngũ cốc mà còn sản sinh ra độc tố nấm mốc, các hợp chất độc hại làm suy giảm sức khỏe và hiệu suất của vật nuôi (Jimoh và ctv, 2023).
Lợn đặc biệt dễ bị nhiễm độc tố nấm mốc do chế độ ăn nhiều ngũ cốc và khả năng giải độc hạn chế (Summers, 2024). Aflatoxin (AF), được sản sinh từ Aspergillus, gây ra các vấn đề về độc tính gan và ức chế miễn dịch. Trichothecenes như deoxynivalenol (DON), độc tố HT-2 và T-2, chủ yếu từ Fusarium, làm giảm lượng thức ăn ăn vào, gây tổn thương đường tiêu hóa (GIT) và có thể gây nôn mửa (Meneely và ctv, 2023). Zearalenone (ZEN/ZEA), cũng từ Fusarium, làm rối loạn chức năng sinh sản do tác dụng của nó đến estrogen, trong khi fumonisin làm suy giảm chức năng gan và thận. Ochratoxin A (OTA) được sản sinh từ Aspergillus và Penicillium, gây độc cho thận và ức chế miễn dịch, dẫn đến tổn thương cơ quan lâu dài.
Mặc dù các hướng dẫn quy định nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi, việc thực thi và giám sát có thể khác nhau tùy theo khu vực (Meneely và ctv, 2023). Ngoài ra, biến đổi khí hậu đang làm tăng sự phổ biến của nấm sản sinh độc tố, do đó làm tăng nguy cơ ô nhiễm (Medina và ctv, 2017).
Các phương pháp giải độc sinh học, bao gồm phân hủy enzym và can thiệp probiotic, cung cấp các giải pháp đổi mới để giảm thiểu độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi lợn. Các phương pháp xử lý enzym nhằm mục đích vô hiệu hóa độc tố nấm mốc, chẳng hạn như esterase và oxidoreductase, thúc đẩy sự an toàn của thức ăn bằng cách trung hòa các hợp chất độc hại trước khi ăn vào (Manubolu và ctv, 2018). Một số chủng vi sinh vật, chẳng hạn như Lactobacillus, Bacillus và Saccharomyces, đã được chứng minh là có khả năng phân hủy độc tố nấm mốc hoặc giảm khả năng sinh học của chúng trong đường tiêu hóa.
Những tiến bộ trong các chất liên kết độc tố nấm mốc, bao gồm đất sét hoạt tính và các sản phẩm có nguồn gốc từ nấm men, cũng góp phần giảm thiểu sự tiếp xúc với độc tố nấm mốc trong khẩu phần ăn của lợn (Clarke và ctv, 2018). Các chất hấp phụ này có lập hiệu quả độc tố nấm mốc trong đường tiêu hóa, ngăn chặn sự hấp thu và các tác động độc hại sau đó. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc độc tố nấm mốc, thành phần chế độ ăn và sức khỏe đường ruột, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và bảo quản thức ăn chăn nuôi (Elliott và ctv, 2020).
Sấy khô ngũ cốc công nghiệp vẫn là phương pháp chính để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật và hư hỏng trong quá trình bảo quản, tuy nhiên, máy sấy công nghiệp tiêu tốn nhiều năng lượng và phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch (Ibrahim và ctv, 2024). Sấy khô làm giảm hoạt độ nước, ức chế quá trình trao đổi chất của vi sinh vật, nhưng sấy khô không đúng cách có thể dẫn đến tái hydrat hóa, phân bố độ ẩm không đồng đều và suy giảm dinh dưỡng (Zhang và ctv, 2017). Các phương pháp sấy khô thay thế, chẳng hạn như sấy khô bằng không khí tự nhiên, cung cấp các giải pháp chi phí thấp hơn nhưng phụ thuộc vào điều kiện khí hậu phù hợp, có thể làm chậm quá trình sấy khô và làm tăng nguy cơ nấm mốc và sâu bệnh.
Theo EL-Mesery và ctv (2022), sấy khô bằng năng lượng mặt trời cung cấp một giải pháp thay thế năng lượng tái tạo, giảm chi phí vận hành và tác động đến môi trường; tuy nhiên, hiệu quả của nó cũng bị hạn chế bởi sự biến đổi của thời tiết cũng như chi phí cơ sở hạ tầng cao. Hệ thống sấy bằng năng lượng mặt trời kết hợp các nguồn nhiệt phụ trợ, có thể nâng cao hiệu quả sấy nhưng cần nghiên cứu thêm để đảm bảo hiệu quả chi phí và chất lượng ngũ cốc nhất quán trong các điều kiện môi trường khác nhau. Do những hạn chế về môi trường và hậu cần của các phương pháp sấy thông thường, các chiến lược bảo quản thay thế đang được quan tâm. Trong số các lựa chọn thay thế này, bảo quản bằng axit hữu cơ đã nổi lên như một chiến lược đầy hứa hẹn (EL-Mesery và ctv, 2022).
4. KẾT LUẬN
Các chiến lược dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn. Việc tối ưu hóa khẩu phần ăn thông qua giảm protein thô, bổ sung axit amin tổng hợp và sử dụng enzyme tiêu hóa có thể cải thiện hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng đồng thời giảm phát thải nitơ và phốt pho ra môi trường. Bên cạnh đó, việc khai thác các nguồn nguyên liệu thức ăn thay thế và ứng dụng các phụ gia sinh học giúp nâng cao sức khỏe đường ruột và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Ngoài ra, các phương pháp bảo quản ngũ cốc phù hợp có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng thức ăn và hạn chế nguy cơ nhiễm độc tố nấm mốc. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất bền vững và giảm tác động môi trường trong hệ thống chăn nuôi lợn.
Nguyễn Thị Thu Hiền (Trường Đại học Thủ Dầu Một)
Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam
(https://nhachannuoi.vn/dinh-duong-trong-chan-nuoi-lon-ben-vung/, ngày 14/10/2026)



