Chất lượng thịt gà là một chỉ tiêu quan trọng quyết định giá trị thương phẩm, mức độ chấp nhận của người tiêu dùng và tính bền vững của ngành chăn nuôi gia cầm hiện đại. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các chương trình chọn lọc giống theo hướng tăng trưởng nhanh và các phương thức chăn nuôi thâm canh, nhiều yếu tố bất lợi đã phát sinh, tác động tiêu cực đến thành phần hóa học, đặc tính lý học, giá trị cảm quan và độ an toàn của thịt gà.
Bài tổng quan này phân tích một cách hệ thống các thách thức chính trong sản xuất gà thịt có liên quan trực tiếp đến suy giảm chất lượng thịt, bao gồm: tốc độ tăng trưởng nhanh và các bệnh lý cơ, nhiễm khuẩn và bệnh cầu trùng làm rối loạn chuyển hóa và tăng stress oxy hóa, căng thẳng nhiệt do biến đổi khí hậu, cũng như ảnh hưởng của độc tố nấm mốc và nguồn dầu mỡ bị oxy hóa trong khẩu phần ăn. Các cơ chế tác động chủ yếu được ghi nhận thông qua stress oxy hóa, rối loạn chuyển hóa lipid – protein, thay đổi pH, khả năng giữ nước (WHC), màu sắc và thành phần axit béo của thịt. Tổng quan này cung cấp cơ sở khoa học cho việc định hướng các chiến lược quản lý và dinh dưỡng trong chăn nuôi gà thịt nhằm tối ưu hóa đồng thời năng suất và chất lượng thịt.
1. GIỚI THIỆU
Thịt gia cầm là một trong những nguồn protein rẻ và phổ biến nhất trên thế giới (Daniel và ctv, 2011). Hơn nữa, thịt gia cầm được biết đến là có hàm lượng chất béo thấp và nồng độ axit béo omega-3 cao, có thể có lợi cho sức khỏe mạch máu của con người (Betti và ctv, 2009). Năm 2019, tỷ lệ tiêu thụ thịt gia cầm bình quân đầu người trên thế giới là khoảng 14,7kg (OECD-FAO, 2021), cao hơn bất kỳ nguồn thịt nào khác, bao gồm thịt lợn, thịt bò, thịt cừu và thịt dê (Whitton và ctv, 2021).
Dự kiến mức tiêu thụ thịt gia cầm trên toàn thế giới sẽ tiếp tục tăng hàng năm do sự gia tăng dân số toàn cầu và sở thích của người tiêu dùng (Tripathi và ctv, 2019). Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về thịt gia cầm, đã có những cải tiến đáng kể trong quá trình chăn nuôi sản xuất thịt gà. Trong khi gà thịt 42 ngày tuổi nặng 586g với tỷ lệ chuyển đổi thức ăn là 2,8 vào những năm 1960, gà thịt hiện nay nặng khoảng 3.278g với tỷ lệ chuyển đổi thức ăn là 1,55 ở 42 ngày tuổi, theo phụ lục về hiệu suất và dinh dưỡng gà thịt Cobb500 năm 2022 (Cobb-Vantress, 2022).
Thịt gà thịt được coi là nguồn protein động vật có hiệu quả về chi phí và bền vững nhất do hiệu quả chuyển đổi thức ăn thành thịt của gia cầm. Mặc dù các chương trình chọn lọc gen và dinh dưỡng hiệu quả đã cải thiện đáng kể năng suất và hiệu quả của ngành công nghiệp gà thịt, nhưng gà thịt tăng trưởng nhanh thường xuyên cho thấy chất lượng thịt không thuận lợi so với gà thịt tăng trưởng chậm (Petracci và ctv, 2015).
Ngành công nghiệp gia cầm toàn cầu đã chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân, với sản lượng vượt trội so với các nguồn thịt khác như thịt lợn, thịt bò và thịt cừu. Năm 2023, sản lượng thịt gia cầm dự kiến sẽ vượt quá 139 triệu tấn, phản ánh mức tăng gần 3% so với năm 2022. Xu hướng tiêu thụ cũng cho thấy sự nổi bật ngày càng tăng của thịt gia cầm, với mức tiêu thụ bình quân đầu người toàn cầu đạt 14,7 kg vào năm 2019, vượt qua các nguồn thịt khác (OECD, 2021; Whitton và ctv, 2021). Sự gia tăng nhu cầu này được cho là do sự tăng trưởng dân số, sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng và ý thức về sức khỏe ngày càng cao, đặc biệt là ở châu Á và các nước phương Tây (Tripathi và ctv, 2019). Những đổi mới trong chọn lọc gen và các chương trình dinh dưỡng đã nâng cao đáng kể hiệu quả sản xuất gà thịt, với gà thịt hiện đại đạt trọng lượng khoảng 3,3kg ở 42 ngày tuổi với tỷ lệ chuyển đổi thức ăn là 1,55 (Cobb-Vantress, 2022). Tuy nhiên, những tiến bộ này cũng mang đến những thách thức liên quan đến chất lượng thịt, chẳng hạn như giảm khả năng giữ nước, bệnh cơ và kết cấu, hương vị không mong muốn (Petracci và ctv, 2015; Escobedo del Bosque và ctv, 2022).
Sự phát triển nhanh chóng và các phương pháp chăn nuôi thâm canh trong sản xuất gia cầm hiện đại đã làm gia tăng mối lo ngại về an toàn thực phẩm, phúc lợi động vật, tính bền vững môi trường và chất lượng thịt. Các vấn đề như chi phí thức ăn, dịch bệnh bùng phát, căng thẳng nhiệt và độc tố nấm mốc đặt ra những thách thức đáng kể cho ngành công nghiệp, ảnh hưởng đến thành phần thịt và sự chấp nhận của người tiêu dùng (Choi & Kim, 2020). Trước nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với các sản phẩm gia cầm chất lượng cao, bền vững và an toàn, nghiên cứu đã chuyển trọng tâm sang tối ưu hóa các chiến lược dinh dưỡng, cải tiến di truyền và các phương pháp quản lý. Đặc biệt, dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc ảnh hưởng đến chất lượng thịt và thành phần cơ thể của gà thịt (Mir và ctv, 2017). Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thay đổi thành phần dinh dưỡng trong thức ăn và bổ sung các chất hoạt tính sinh học như men vi sinh, prebiotic, enzyme ngoại sinh, vitamin, tinh dầu, hợp chất polyphenol và axit hữu cơ có thể cải thiện hiệu quả cả thành phần cơ thể và chất lượng thịt của gà thịt (Choi và ctv, 2022).
Sự phát triển nhanh chóng và các phương pháp chăn nuôi thâm canh trong sản xuất gia cầm hiện đại đã làm gia tăng mối lo ngại về an toàn thực phẩm, phúc lợi động vật, tính bền vững môi trường và chất lượng thịt.
2. PHƯƠNG PHÁP TỔNG QUAN
Bài viết này được thực hiện theo phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống nhằm thu thập, phân tích và tổng hợp các kết quả nghiên cứu liên quan đến những yếu tố trong chăn nuôi gà thịt ảnh hưởng đến chất lượng thịt. Nguồn tài liệu được khai thác chủ yếu từ các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín như ScienceDirect, PubMed, Scopus, SpringerLink và Google Scholar. Các từ khóa tìm kiếm bao gồm các nhóm thuật ngữ liên quan đến broiler meat quality, muscle myopathies, heat stress, bacterial infection, coccidiosis, mycotoxins, oxidative stress, và nutrition strategies.
Sau khi thu thập, các tài liệu được phân loại theo từng nhóm yếu tố tác động (tăng trưởng nhanh, nhiễm khuẩn, bệnh cầu trùng, căng thẳng nhiệt, độc tố nấm mốc và chất béo bị oxy hóa, vai trò của dinh dưỡng). Nội dung từ các nghiên cứu được phân tích, so sánh và tổng hợp nhằm xác định các cơ chế sinh lý – sinh hóa chính ảnh hưởng đến chất lượng thịt, cũng như xu hướng nghiên cứu và các giải pháp tiềm năng trong thực tiễn sản xuất, làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các chiến lược quản lý và dinh dưỡng phù hợp.
3. NỘI DUNG
3.1. Tốc độ tăng trưởng nhanh ảnh hưởng đến chất lượng thịt
Quá trình chọn lọc kiểu gen theo hướng tăng trọng nhanh và các chương trình dinh dưỡng hiệu quả, trọng lượng cơ thể, tốc độ tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn đã được cải thiện ở gà thịt hiện đại (Tavárez và ctv, 2016). Các chương trình chọn lọc gen và chương trình dinh dưỡng đã được thiết kế để sản xuất gà thịt có năng suất thịt ức và trọng lượng cơ thể cao hơn mà không tính đến sự tích lũy chất béo, dẫn đến mức độ tích lũy chất béo cao ở gà thịt hiện đại (Bordignon và ctv, 2022).
Việc tăng sản lượng thịt ức đã dẫn đến giảm sản lượng thịt đùi ở gà thịt hiện đại do sự thay đổi hình dạng cơ thể. Gà thịt hiện đại chứa khoảng 15 đến 20% chất béo, và phần lớn (>85%) chất béo này không cần thiết cho chức năng cơ thể của gà thịt. Trong giai đoạn tăng trưởng nhanh, tỷ lệ mất cân bằng giữa chất oxy hóa và chất chống oxy hóa trong cơ thể và nguồn cung cấp oxy hạn chế so với nhu cầu cần thiết cho sự tăng trưởng nhanh có thể dẫn đến stress oxy hóa và thiếu oxy, tương ứng, dẫn đến quá trình peroxy hóa lipid và bệnh ngực gỗ (WB) ở gà thịt hiện đại (Emami và ctv, 2021).
Sự khác biệt về chất lượng thịt đã được quan sát thấy giữa gà thịt tăng trưởng chậm và tăng trưởng nhanh. Nhìn chung, gà thịt tăng trưởng nhanh có hàm lượng protein thấp hơn và hàm lượng chất béo cao hơn so với gà thịt tăng trưởng chậm. Tuy nhiên, sự khác biệt về các thông số chất lượng thịt, như độ pH, màu sắc và WHC, ở gà thịt tăng trưởng chậm và tăng trưởng nhanh không nhất quán-có thể là do các giống gà thịt tăng trưởng chậm khác nhau giữa các nghiên cứu.
Theo Che và ctv (2022), tỷ lệ mắc bệnh thịt spaghetti (SM), WB nặng và sọc trắng nhẹ (WS) lần lượt là 36, 12 và 96%, và khoảng 85% thịt ức cho thấy một số bệnh lý cơ. Mặc dù không có khảo sát nào so sánh tỷ lệ mắc bệnh lý cơ ngực giữa gà thịt tăng trưởng nhanh và gà thịt tăng trưởng chậm, tỷ lệ mắc bệnh lý cơ ngực sẽ cao hơn ở gà thịt hiện đại tăng trưởng nhanh, điều này có thể là do năng suất thịt ức cao hơn và căng thẳng oxy hóa cao hơn so với gà thịt tăng trưởng chậm (Caldas-Cueva và Owens, 2020).
Ngoài ra, Zhang và ctv (2022) và Popova và ctv (2016) đề xuất rằng gà thịt tăng trưởng nhanh, được giết mổ ở độ tuổi còn nhỏ (D42), có thể chứa ít axit béo không bão hòa đa hơn so với gà tăng trưởng chậm (nuôi sau D42) vì gà lớn tuổi hơn có xu hướng có hàm lượng axit béo không bão hòa đa cao hơn trong thịt ức của chúng. Do đó, mặc dù gà thịt hiện đại có năng suất thịt cao hơn so với gà thịt tăng trưởng chậm, thịt của gà thịt hiện đại có thể có hàm lượng chất béo cao hơn, tỷ lệ axit béo không bão hòa đa omega-3 thấp hơn và nhiều bệnh lý về cơ hơn.
3.2. Ảnh hưởng của nhiễm khuẩn
Điều kiện chăn nuôi không thuận lợi và mật độ nuôi cao dễ gây ra nhiễm khuẩn, có ảnh hưởng quan trọng trong sản xuất gà thịt (Swelum và ctv, 2022). Các vi khuẩn gây bệnh và nhiễm trùng phổ biến trong sản xuất gà thịt bao gồm Staphylococcus aureus, Campylobacter jejuni, Salmonella spp., Clostridium perfringens, Escherichia coli, v.v. (Stamilla và ctv, 2021). Những bệnh nhiễm khuẩn này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng và chất lượng thịt gà thịt, có thể thông qua việc làm giảm khả năng sử dụng chất dinh dưỡng, gây viêm và ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm (Choi và ctv, 2022).
Các tác nhân gây bệnh xâm lần qua thực phẩm, bao gồm Salmonella spp., C. jejuni và S. aureus đã được phát hiện trong thịt gà (Rimet và ctv, 2019). Một nghiên cứu của Wang và ctv (2016) đã chứng minh rằng nhiễm trùng Salmonella enteritidis làm tăng tích lũy chất béo bằng cách tăng tổng hợp lipid và giảm vận chuyển lipid trong gan, điều này có thể ảnh hưởng đến sự tích lũy chất béo trong cơ thể gà. Sadeghi và ctv (2012) đã chứng minh rằng nhiễm trùng S. Enteritidis làm tăng nồng độ malondialdehyde (MDA) trong huyết tương, một chỉ số cho quá trình peroxy hóa lipid, và làm giảm tổng khả năng chống oxy hóa trong huyết tương, do đó có khả năng dẫn đến tăng peroxy hóa lipid trong thịt gà. Tương tự, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiễm trùng Campylobacter có thể gây ra stress oxy hóa toàn thân, có khả năng gây ra peroxy hóa lipid trong cơ bắp (Liew và ctv, 2016). Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn để điều tra sự tương tác giữa nhiễm trùng vi khuẩn trong giai đoạn trước thu hoạch và chất lượng thịt gà thịt.

Điều kiện chăn nuôi không thuận lợi và mật độ nuôi cao dễ gây ra nhiễm khuẩn, có ảnh hưởng quan trọng trong sản xuất gà thịt
3.3. Ảnh hưởng của bệnh cầu trùng
Bệnh cầu trùng là một bệnh đường ruột do Eimeria spp. gây ra ở gà, và nó là một bệnh phổ biến trên toàn thế giới (Chapman, 2014). Cornell và ctv (2022) báo cáo rằng khoảng 95% đàn gà sử dụng phương pháp sản xuất không dùng kháng sinh đã bị nhiễm Eimeria spp. Các loài Eimeria acervulina, E. maxima, E. tenella, E. brunetti, E. necatrix, E. mitis và E. praecox, cư trú ở các vùng khác nhau của đường tiêu hóa. Các loài Eimeria phổ biến nhất được tìm thấy ở gà bao gồm E. tenella (manh tràng), E. necatrix (hồi tràng), E. acervulina (tá tràng) và E. maxima (hỗng tràng). Nhiều nghiên cứu đã báo cáo rằng nhiễm E. acervulina và E. maxima làm giảm khả năng tiêu hóa chất dinh dưỡng, đặc biệt là khả năng tiêu hóa axit amin (AA) ở gà thịt (Teng và ctv, 2021). Khả năng tiêu hóa AA giảm có thể dẫn đến giảm sản lượng thịt vì AA là thành phần cấu tạo nên protein trong thịt.
Nghiên cứu của Choi và ctv (2022) đã chứng minh rằng nhiễm E. tenella làm giảm sản xuất axit béo chuỗi ngắn, có thể dẫn đến mất cân bằng năng lượng và giảm tích lũy chất béo, dẫn đến giảm sản lượng thịt ở gà thịt. Viêm và stress oxy hóa do nhiễm Eimeria gây ra có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thịt ở gà thịt (Teng và ctv, 2021). Hơn nữa, tăng tính thấm ruột do nhiễm Eimeria có thể làm trầm trọng thêm các tác động tiêu cực của nhiễm trùng vi khuẩn đối với an toàn và chất lượng thịt ở gà thịt. Theo Cha và ctv (2020), nhiễm trùng Eimeria gây ra quá trình peroxy hóa lipid trong thịt ức. Mặc dù được tiến hành trong điều kiện thí nghiệm giống hệt nhau, Qaid và ctv (2022) báo cáo rằng nhiễm trùng E. tenella làm tăng độ sáng thịt ức, trong khi Qaid và ctv (2021) cho thấy nhiễm trùng E. tenella làm giảm độ sáng trong thịt ức. Tuy nhiên, hiệu suất tăng trưởng giảm do nhiễm trùng Eimeria có thể ảnh hưởng cả tiêu cực và tích cực đến chất lượng thịt, bởi vì tốc độ tăng trưởng nhanh của gà thịt hiện đại có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thịt và nhiễm trùng Eimeria có thể làm chậm tốc độ tăng trưởng.
3.4. Ảnh hưởng của căng thẳng nhiệt
Căng thẳng (stress) nhiệt, được gọi là sự mất cân bằng giữa sản sinh và mất nhiệt của cơ thể, gây ra rối loạn chuyển hóa và căng thẳng oxy hóa, dẫn đến những thay đổi về sinh lý và hành vi ở gà thịt (Khan và ctv, 2023). Hiện tượng nóng lên toàn cầu được dự đoán sẽ làm gia tăng các vấn đề về căng thẳng nhiệt trong sản xuất gà thịt. Gà bị căng thẳng nhiệt có hiệu suất tăng trưởng kém cùng với chất lượng thịt kém, dẫn đến hiệu quả sản xuất thấp hơn và sự chấp nhận của người tiêu dùng (Zaboli và ctv, 2019).
Theo Tavaniello và ctv (2020), căng thẳng nhiệt làm giảm hàm lượng protein và tăng hàm lượng chất béo trong thịt ức gà thịt. Theo Zaboli và ctv (2019), căng thẳng nhiệt làm tăng tiết corticosterone-hormone gây căng thẳng quan trọng, làm giảm sự tích lũy protein thông qua quá trình phân hủy protein và tăng sự tích lũy chất béo, có thể thông qua việc điều chỉnh biểu hiện của protein vận chuyển axit béo và thụ thể insulin ở gà thịt.
Theo nghiên cứu của Goo và ctv (2020), căng thẳng nhiệt làm tăng độ pH của thịt ức gà. Các tác giả cho rằng căng thẳng nhiệt gây ra sự cạn kiệt glycoprotein cơ trước khi chết và làm giảm quá trình đường phân sau khi chết, dẫn đến tăng mức độ pH của thịt. Các lý do tiềm năng có thể là (1) độ pH tăng do sự cạn kiệt glycogen trong điều kiện căng thẳng nhiệt dẫn đến thịt có màu sẫm hơn; và (2) căng thẳng nhiệt có thể làm biến tính protein sarcoplasmic, dẫn đến sự tán xạ ánh sáng, và điều này làm tăng độ sáng của thịt. Tuy nhiên, nghiên cứu của Zhang và ctv (2012) báo cáo rằng căng thẳng nhiệt có thể gây ra thịt ức nhạt màu, mềm, tiết dịch (PSE) ở gà thịt. Sự khác biệt có thể bắt nguồn từ các điều kiện thí nghiệm khác nhau, chẳng hạn như chế độ ăn, giống gà thịt và phương pháp quản lý.
3.5. Độc tố nấm mốc, dầu và mỡ bị oxy hóa
Độc tố nấm mốc có tỷ lệ hấp thụ và tích lũy cao có thể tồn tại trong các mô ăn được (thịt và gan). Hort và ctv (2020) đã chỉ ra rằng fumonisin được phát hiện trong gan và cơ phi lê. Trong khi zearalenone được biết là có tỷ lệ hấp thụ cao hơn trong đường tiêu hóa của gà, nó không được phát hiện trong gan hoặc cơ, có thể do bị loại bỏ nhanh chóng sau khi hấp thụ.
Các nguồn dầu và mỡ là nguồn năng lượng quan trọng và chúng thường được bao gồm, ở mức lên đến 5%, trong thức ăn cho gà thịt (Rafiei-Tari và ctv, 2021). Độ tươi của nguồn dầu và chất béo rất quan trọng trong thức ăn gia cầm vì dầu và chất béo bị oxy hóa có thể gây ra quá trình peroxy hóa lipid và stress oxy hóa ở động vật. Dong và ctv (2020) đã chỉ ra rằng việc bổ sung dầu bị oxy hóa gây ra stress oxy hóa và làm tăng MDA ở gà thịt. Các tác giả cũng đã chứng minh rằng gà thịt được cho ăn dầu bị oxy hóa có mức độ oxy hóa protein và lipid cao hơn, tăng WHC và giảm độ pH trong thịt ức sau khi giết mổ. Cần bổ sung lượng dầu và chất béo tươi thích hợp vào khẩu phần ăn của gà thịt.

Độc tố nấm mốc có tỷ lệ hấp thụ và tích lũy cao có thể tồn tại trong các mô ăn được (thịt và gan)
Vì vậy, cải thiện chế độ dinh dưỡng để nâng cao chất lượng thịt là một lĩnh vực nghiên cứu mới, liên quan đến các vấn đề về hệ thống sản xuất thịt có mối tương quan với sở thích của người tiêu dùng về việc tiêu thụ thực phẩm từ động vật lành mạnh và bền vững. Một số yếu tố được xem xét ở đây cho thấy rằng bằng cách điều chỉnh các thành phần trong khẩu phần ăn như năng lượng, protein, axit amin và lipid, đồng thời bổ sung các hợp chất hoạt tính sinh học, vitamin và khoáng chất, việc cải thiện chất lượng thịt ở gia cầm là dễ dàng. Bên cạnh việc cải thiện các đặc tính cảm quan của thịt, những biện pháp can thiệp này cũng thúc đẩy tình trạng sức khỏe và tiêu chuẩn tốt hơn của động vật để đạt được các mục tiêu về khả năng sản xuất tối đa và chất lượng. Các giải pháp công nghệ là dầu vi tảo và protein thực vật như những lựa chọn thay thế bền vững hơn cho các nguyên liệu đầu vào truyền thống trong chăn nuôi. Ngoài ra, việc bổ sung chất chống oxy hóa, enzyme và vitamin, khoáng chất vi lượng đã cho thấy khả năng trong việc duy trì chất lượng thịt, tăng thời hạn sử dụng và tăng giá trị dinh dưỡng. Triển vọng trong lĩnh vực này dựa trên dinh dưỡng chính xác và công thức thức ăn chăn nuôi tiên tiến để tạo ra chế độ ăn tốt hơn theo yêu cầu của động vật và giá trị thị trường, áp dụng các đổi mới phù hợp với xu hướng toàn cầu về sức khỏe, ý thức bảo vệ môi trường và sở thích của khách hàng.
4. KẾT LUẬN
Tổng quan cho thấy nhiều yếu tố trước thu hoạch trong chăn nuôi gà thịt có liên quan trực tiếp đến suy giảm các chỉ tiêu chất lượng thịt. Tốc độ tăng trưởng nhanh đi kèm với sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các bệnh lý cơ; nhiễm khuẩn và bệnh cầu trùng làm rối loạn tiêu hóa – hấp thu và thúc đẩy stress oxy hóa; căng thẳng nhiệt gây biến đổi chuyển hóa và thay đổi pH sau giết mổ; trong khi độc tố nấm mốc và nguồn lipid bị oxy hóa trong khẩu phần góp phần làm gia tăng quá trình peroxy hóa lipid trong mô cơ. Các tác động này biểu hiện qua biến đổi về khả năng giữ nước, màu sắc, thành phần hóa học và cấu trúc cơ thịt, từ đó ảnh hưởng đến giá trị cảm quan và thương phẩm của thịt gà.
Như vậy, chất lượng thịt là kết quả của tương tác phức tạp giữa di truyền, sức khỏe đường ruột, điều kiện môi trường và dinh dưỡng. Trong đó, dinh dưỡng nổi lên như một công cụ can thiệp quan trọng nhằm hạn chế stress oxy hóa, điều hòa chuyển hóa và hỗ trợ duy trì cấu trúc cơ thịt trong điều kiện chăn nuôi thâm canh. Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào: (i) làm rõ cơ chế sinh học liên kết giữa stress oxy hóa và các bệnh lý cơ ở mức phân tử; (ii) đánh giá định lượng mối quan hệ giữa sức khỏe đường ruột, hệ vi sinh vật và chất lượng thịt; (iii) phát triển các chiến lược dinh dưỡng chính xác dựa trên phụ gia sinh học và nguồn nguyên liệu bền vững; và (iv) xây dựng các mô hình quản lý tích hợp nhằm giảm tác động của stress nhiệt và độc tố thức ăn trong điều kiện sản xuất thực tế. Những hướng đi này sẽ góp phần hoàn thiện cơ sở khoa học cho việc nâng cao đồng thời hiệu quả sản xuất và chất lượng thịt gà thịt.
Nguyễn Thị Thu Hiền (Trường Đại học Thủ Dầu Một)
Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam
(https://nhachannuoi.vn/nhung-thach-thuc-trong-chan-nuoi-anh-huong-den-chat-luong-thit-ga/, ngày 16/9/2026)





