Hiện trạng và lỗ hổng an toàn sinh học trong chăn nuôi heo thời kỳ hậu dịch tả heo Châu Phi

GIỚI THIỆU

Dịch tả heo Châu Phi (ASF) với đặc điểm lây lan nhanh, tỷ lệ chết cao và chưa có biện pháp điều trị hiệu quả đã trở thành thách thức nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi heo Việt Nam, gây thiệt hại kinh tế lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế nông hộ.

Trong bối cảnh đó, an toàn sinh học (ATSH) được xem là biện pháp trọng yếu để phòng ngừa và kiểm soát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như ASF, PRRS, FMD và cúm gia cầm (FAO, 2019; WOAH, 2021). Tuy nhiên, việc thực hành ATSH tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở các trang trại nông hộ và bán công nghiệp vốn chiếm tỷ lệ lớn, phân bố rải rác, với mức đầu tư hạ tầng và quản lý thấp (GSO, 2022; FAO, 2020).

Các biện pháp cơ bản như kiểm soát người và phương tiện ra vào, xử lý nước uống, quản lý thức ăn, kiểm soát động vật trung gian, vệ sinh và khử trùng định kỳ thường chưa được áp dụng đầy đủ, làm gia tăng nguy cơ xâm nhập và lây lan mầm bệnh (FAO & OIE, 2018).

Ngoài ra, hoạt động vận chuyển, buôn bán động vật sống và sản phẩm động vật vẫn phổ biến, trong khi kiểm soát nguồn gốc con giống và cách ly sinh học trước khi nhập đàn chưa nghiêm ngặt, đặc biệt trong giai đoạn tái đàn (MARD, 2020; FAO, 2021). Nghiên cứu cho thấy mức độ tuân thủ ATSH khác biệt rõ rệt giữa các nhóm trang trại, với quy mô lớn thực hiện tốt hơn so với nông hộ, tạo ra “khoảng trống ATSH” trong chuỗi sản xuất (Nguyen et al., 2021; Tran et al., 2022).

Tuy vậy, dữ liệu khảo sát và nghiên cứu hệ thống về ATSH ở Việt Nam còn thiếu. Do đó, việc đánh giá định lượng mức độ thực hành ATSH, xác định lỗ hổng trong từng khâu quản lý tại các trại chăn nuôi trên phạm vi toàn quốc là cần thiết. Kết quả đánh giá không chỉ giúp nhận diện hiện trạng và điểm yếu ATSH, mà còn là cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp cải tiến, nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh, đồng thời hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển chăn nuôi heo bền vững.

KHẢO SÁT THÔNG TIN TRANG TRẠI VÀ ĐÁNH GIÁ AN TOÀN SINH HỌC 

Nghiên cứu được triển khai dựa trên phương pháp đánh giá an toàn sinh học (ATSH) theo cách tiếp cận không gian, trong đó toàn bộ khu vực chăn nuôi được phân thành bốn vùng: vùng bên ngoài và ba vùng bên trong (vùng nguy cơ, vùng đệm, vùng sạch).

Các nhóm yếu tố ATSH được đánh giá gồm: vị trí và hệ thống trang trại; thực hành chăn nuôi; quy trình nội bộ; yếu tố vật lý (phương tiện vận chuyển, máy móc, đường đi nội bộ); vật dụng và vật tư; con người (khách tham quan, công nhân, bác sĩ thú y); động vật khác (chó, mèo, gặm nhấm, côn trùng, chim); và thức ăn, nước uống.

Bộ câu hỏi ATSH được xây dựng dựa trên phần mềm Pighealth Security-X (Doanh et al., 2022; Cục Bản quyền tác giả, No. 4921/2022/QTG), đồng thời bổ sung nội dung liên quan đến quản lý và chất lượng nguồn nước tại các cơ sở chăn nuôi heo.

Dựa trên thông tin trạng trại, các cơ sở được phân loại theo thiết kế chuồng trại (kín và hở). Từ đó, 106 trại heo (52 trại kín, 54 trại hở) được chọn ngẫu nhiên để khảo sát và thu thập dữ liệu ATSH toàn trại. Khảo sát sử dụng bộ câu hỏi số hóa trên nền tảng Kobotoolbox nhằm đảm bảo độ tin cậy và chính xác của dữ liệu, với hệ thống mã hóa thống nhất và tối ưu cho nhập liệu, phân tích (https://ee.kobotoolbox.org/x/YwIylUxz).

Điểm ATSH được tính trung bình theo trọng số từng câu hỏi. Khảo sát được tiến hành bằng hình thức kết hợp: gửi đường dẫn bộ câu hỏi trực tuyến cho người quản lý trại tự thực hiện và/hoặc phỏng vấn trực tiếp tại trại. Người cung cấp thông tin chính tại mỗi trại được lựa chọn theo các tiêu chí: (1) giữ vị trí quản lý kỹ thuật, thú y hoặc giám sát sản xuất, có khả năng tiếp cận đầy đủ hoạt động trại; (2) có ít nhất 12 tháng làm việc liên tục, am hiểu tình hình dịch bệnh, quy trình ATSH và lịch sử sản xuất trong 6 tháng trước khảo sát; và (3) tự nguyện, sẵn sàng cung cấp thông tin kèm minh chứng khi cần để kiểm tra độ tin cậy dữ liệu.

Hình 1. Mô hình mô phỏng chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học mới với ba vùng (Doanh et al., 2022): Vùng Nguy cơ – Vùng màu Đỏ (1: Khu vực nhà khử trùng phương tiện, khử trùng người và bãi đỗ xe, 2: Khu vực nhà kho, nhà cách ly vật dụng, 3: Khu nhà tiếp khách, 4: Silo cám, 5: Khu vực xử lý phân, nhau thai, nước thải, hệ thống biogas, 6: Khu nhập, xuất bán heo. Vùng Đệm – Vùng màu Vàng (7: Khu nhà sinh hoạt và văn phòng admin, nhà khử trùng người, 8: Nhà cách ly heo nhập) và Vùng Sạch – Vùng Màu Xanh (9: Khu nhà heo mang thai và heo nọc, 10: Khu nhà nái đẻ, 11: Khu nhà heo cai sữa và heo thịt).

CÁC KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Đánh giá điểm ATSH toàn trại

Điểm ATSH trung bình của trại kín cao hơn có ý nghĩa thống kê so với trại hở ở tất cả các khu vực (P < 0,001; Hình 2). Tổng điểm ATSH toàn trại đạt 74,03% ở trại kín so với 56,04% ở trại hở. Chênh lệch lớn nhất ghi nhận tại vùng đệm (69,96% so với 43,55%), tiếp theo là vùng sạch (77,49% so với 53,73%) và vùng nguy cơ (73,31% so với 51,65%). Khu vực bên ngoài trại cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt, với điểm ATSH trung bình ở trại kín (74,47%) cao hơn trại hở (62,44%).

Hình 2. Điểm an toàn sinh học trung bình (%) của trại kín và trại hở tại các khu vực bên ngoài, vùng nguy cơ, vùng đệm, vùng sạch và toàn trại.

Đánh giá điểm ATSH bên ngoài trại

Kết quả cho thấy thiết kế chuồng trại ảnh hưởng đáng kể đến mức độ thực hành ATSH bên ngoài. Điểm ATSH bên ngoài của trại kín (74,47) cao hơn có ý nghĩa thống kê (P = 0,002) so với trại hở (62,44), phản ánh khả năng kiểm soát nguy cơ xâm nhập mầm bệnh từ bên ngoài hiệu quả hơn.

Trong các yếu tố thành phần, quy trình nội bộ có sự khác biệt rõ rệt nhất, với điểm ATSH ở trại kín (86,82) cao hơn đáng kể (P = 0,001) so với trại hở (60,14). Điều này phản ánh hiệu quả quản lý luồng di chuyển công nhân và kiểm soát ra vào trại. Thực tế khảo sát cho thấy tỷ lệ công nhân thường xuyên rời trại ở hệ thống trại hở cao hơn, làm tăng nguy cơ mang mầm bệnh từ bên ngoài.

Ngoài ra, các yếu tố thực hành chăn nuôi (P = 0,041), yếu tố vật lý (P = 0,011) và con người (P = 0,044) cũng có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Các trại kín thường áp dụng biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn như ghi chép phương tiện ra vào, đăng ký khách tham quan và yêu cầu cách ly trước khi tiếp xúc với đàn heo. Dữ liệu chi tiết cho thấy tỷ lệ kiểm soát phương tiện và đăng ký người ra vào tại trại kín đạt trên 90%, trong khi ở trại hở chỉ đạt khoảng 27–32%.

Đánh giá điểm ATSH bên trong trại

Vùng nguy cơ

Điểm ATSH vùng nguy cơ ở trại kín cao hơn rõ rệt so với trại hở. Chênh lệch lớn nhất thuộc về yếu tố quy trình nội bộ (79,41 so với 42,93; P < 0,001), tiếp theo là con người (81,8 so với 51,77; P = 0,001), vị trí và hệ thống (74,5 so với 55,32; P = 0,001) và yếu tố vật lý (62,3 so với 44,3; P = 0,011). Kết quả này phản ánh khả năng kiểm soát tốt hơn các nguy cơ xâm nhập mầm bệnh trong hệ thống trại kín.

Vùng đệm

Vùng đệm là khu vực có điểm ATSH thấp nhất trong các vùng bên trong. Điểm ATSH vùng đệm ở trại kín (69,96) cao hơn có ý nghĩa so với trại hở (43,55; P < 0,001). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quy trình nội bộ (P = 0,062). Kết quả cho thấy vùng đệm là lỗ hổng ATSH, đặc biệt ở các yếu tố then chốt như kiểm soát con người, quy trình khử trùng và cách ly vật tư, cũng như quản lý nguồn thức ăn và nước uống.

Vùng sạch

Điểm ATSH vùng sạch ở trại kín (77,49) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với trại hở (53,73; P < 0,001). Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê được ghi nhận ở các yếu tố vị trí và hệ thống, thực hành chăn nuôi, quy trình nội bộ, vật dụng và vật tư, động vật khác, và thức ăn/nước uống; ngoại trừ yếu tố con người (P = 0,156). Vùng sạch có điểm ATSH cao hơn vùng nguy cơ và vùng đệm, phản ánh mức độ thực hành ATSH chặt chẽ hơn. Các trại kín đạt điểm ATSH vùng sạch cao hơn rõ rệt, đặc biệt ở các yếu tố thực hành chăn nuôi, vệ sinh khử trùng và quản lý nội bộ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hạn chế trong kiểm soát thức ăn, nước uống và các yếu tố nguy cơ gián tiếp, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả ATSH của trại heo.

Phân tích các lỗ hổng chính trong khảo sát

Kết quả nghiên cứu cho thấy thiết kế chuồng trại là yếu tố quyết định mức độ thực hiện ATSH ở tất cả các vùng chăn nuôi. Nhìn chung, trại kín đạt điểm ATSH cao hơn có ý nghĩa thống kê so với trại hở, khẳng định hiệu quả vượt trội của mô hình này trong kiểm soát nguy cơ xâm nhập và lan truyền mầm bệnh.

Kết quả phù hợp với khuyến cáo quốc tế, trong đó ATSH được xem là tuyến phòng thủ quan trọng nhất đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như ASF, FMD và PRRS (WOAH, 2021; Blome et al., 2020). Ngoài ra, quy mô chăn nuôi cũng liên quan đến mức độ thực thi ATSH, với các trại vừa và lớn đạt điểm cao hơn so với trại nhỏ, phản ánh vai trò của năng lực đầu tư, tổ chức không gian và chuẩn hóa quy trình vận hành.

Ở khu vực bên ngoài, sự khác biệt tập trung vào quy trình nội bộ và yếu tố con người. Trại kín có mức độ kiểm soát ra vào, ghi nhận phương tiện và quản lý khách tham quan tốt hơn, trong khi trại hở còn nhiều hạn chế. Đây là điểm yếu quan trọng vì con người và phương tiện vận chuyển được xem là vector chính trong lây truyền ASFV và PRRSV (Pitkin et al., 2009; Fasina et al., 2021).

Tại vùng nguy cơ, tất cả các yếu tố đều khác biệt có ý nghĩa thống kê, đặc biệt là quy trình nội bộ và yếu tố con người. Các biện pháp như vệ sinh khử trùng phương tiện, kiểm soát khu xử lý chất thải và quy trình ra vào đóng vai trò then chốt.

Tuy nhiên, khảo sát cũng cho thấy khoảng cách giữa “có biện pháp” và “thực hiện đúng kỹ thuật”, ví dụ: thời gian phun xịt, làm khô xe, xử lý bề mặt và cách ly phương tiện sau khử trùng chưa được đảm bảo. Đây là những điểm kiểm soát trọng yếu vì sai lệch kỹ thuật có thể làm giảm hiệu quả bất hoạt mầm bệnh.

Vùng đệm nổi lên như một lỗ hổng hệ thống. Dù đóng vai trò “bộ lọc sinh học trung gian” giữa vùng nguy cơ và vùng sạch, điểm ATSH vùng đệm thấp cho thấy khu vực này chưa được nhận diện đúng mức. Các hạn chế gồm thiếu phân vùng rõ ràng, khử trùng chưa đầy đủ, cách ly vật tư chưa tốt, kiểm soát cám và nước uống còn hạn chế, động vật khác chưa được kiểm soát triệt để. Điều này hàm ý rằng mầm bệnh có thể vượt qua hàng rào bên ngoài qua các vật thể trung gian ít được chú ý.

Ở vùng sạch, trại kín đạt điểm ATSH cao hơn trại hở, đặc biệt ở các yếu tố vị trí và hệ thống, quy trình nội bộ, vật dụng và thức ăn/nước uống. Tuy nhiên, yếu tố thức ăn và nước uống vẫn còn nhiều hạn chế, cho thấy nguy cơ từ chuỗi cung ứng thức ăn và nguồn nước chưa được kiểm soát đầy đủ (Dee et al., 2018; Niederwerder, 2021).

Yếu tố con người tiếp tục là mắt xích dễ thất bại nhất. Các tiêu chí như đăng ký người ra vào, cách ly trước khi tiếp xúc đàn heo, thay đồ và tắm rửa, ATSH với bác sĩ thú y, xử lý sau tiếp xúc với heo xuất bán hoặc xác chết đều cho thấy khoảng cách lớn giữa trại kín và trại hở. Trong thực tế chăn nuôi nhỏ lẻ, nguy cơ này càng cao do công nhân kiêm nhiều vai trò, thường xuyên tiếp xúc môi trường bên ngoài mà không tuân thủ đầy đủ quy trình ATSH.

Các lỗ hổng ATSH có thể phân thành bốn nhóm nguy cơ chính: (1) phương tiện vận chuyển; (2) con người; (3) vật dụng, vật tư và dụng cụ; (4) thức ăn, nước uống và yếu tố trung gian sinh học. Điểm chung của các nhóm này là tần suất tiếp xúc lặp lại cao, khiến nguy cơ tích lũy đáng kể theo thời gian.

Nghiên cứu cũng có một số hạn chế: thiết kế cắt ngang không xác định quan hệ nhân quả; dữ liệu khảo sát có thể chịu sai lệch; thang điểm ATSH phản ánh sự hiện diện biện pháp nhưng chưa chắc chất lượng thực thi; chưa kiểm soát đầy đủ các yếu tố dịch tễ khác; và cách tính điểm trung bình chưa phản ánh trọng số dịch tễ của từng yếu tố.

Nhìn chung, kết quả khẳng định ATSH là hệ thống đa yếu tố, trong đó hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng mà còn chịu ảnh hưởng mạnh bởi yếu tố con người và mức độ tuân thủ. Mặc dù trại kín có lợi thế rõ rệt, nhưng ngay cả trong hệ thống hiện đại, việc duy trì tuân thủ ATSH vẫn là thách thức thường xuyên. Điều này phù hợp với cách tiếp cận One Health, nhấn mạnh vai trò nền tảng của ATSH trong giảm nguy cơ lây lan mầm bệnh giữa động vật, con người và môi trường (Destoumieux-Garzón et al., 2018).

Bảng 1Một số lỗ hổng chính và  điểm đánh giá yếu tố ATSH trong khảo sát

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Trại kín có kết quả thực hành ATSH tốt hơn so với trại hở. Tuy nhiên, các lỗ hổng vẫn tồn tại ở vùng đệm, trong kiểm soát phương tiện vận chuyển, yếu tố con người, cũng như quản lý thức ăn, nước uống và vật dụng, vật tư chăn nuôi ở cả hai nhóm thiết kế chuồng trại.

Những phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải tăng cường thực hành ATSH dựa trên phân vùng chuồng trại và áp dụng các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn nhằm giảm nguy cơ dịch bệnh trong chăn nuôi heo, đặc biệt trong bối cảnh Dịch tả heo Châu Phi đang lưu hành rộng rãi.

Tác giả: Đỗ Tiến Duy và nhóm nghiên cứu VSRT, 2026

1Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Tp. HCM

2Phòng thí nghiệm y sinh chăn nuôi (ABR Lab), Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM

Nguồn: Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam

(https://nhachannuoi.vn/hien-trang-va-lo-hong-an-toan-sinh-hoc-trong-chan-nuoi-heo-thoi-ky-hau-dich-ta-heo-chau-phi/, ngày 05/9/2026)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *